THÔNG TIN CHO BỆNH NHÂN
VIÊM NÃO TỰ MIỄN
(Autoimmune Encephalitis)
- Viêm não tự miễn là gì?
Viêm não tự miễn là tình trạng hệ miễn dịch tấn công nhầm các tế bào não của chính mình, gây viêm và rối loạn hoạt động hệ thần kinh.
Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, đặc biệt là người trẻ và trung niên.
🧩 Các dạng phổ biến:
- Viêm não do kháng thể NMDA receptor (Anti-NMDA receptor encephalitis)
- Viêm não do kháng thể LGI1, CASPR2, GABA, AMPA, DPPX...
- Viêm não tự miễn không xác định kháng thể
- Nguyên nhân gây bệnh
- Tự miễn dịch: cơ thể sản sinh kháng thể chống lại các protein thần kinh
- Có thể liên quan đến khối u (u buồng trứng, u trung thất...) hoặc xảy ra không kèm khối u
- Có thể khởi phát sau nhiễm virus hoặc stress nặng
- Triệu chứng thường gặp
✅ Giai đoạn sớm:
- Sốt nhẹ, mệt mỏi, đau đầu
- Rối loạn tâm thần: thay đổi tính cách, ảo giác, hoang tưởng, lo âu dữ dội
✅ Giai đoạn tiến triển:
- Co giật (động kinh)
- Rối loạn hành vi: kích động, bạo lực, hoang tưởng nặng
- Giảm trí nhớ, lú lẫn, mất định hướng thời gian – không gian
- Rối loạn vận động: Hội chứng Parkinson, co cứng, giật cơ, loạn trương lực…
- Rối loạn ngôn ngữ: nói khó, nói lảm nhảm
- Rối loạn hô hấp, nuốt → nguy cơ tử vong nếu không điều trị kịp thời
- Chẩn đoán viêm não tự miễn
- Khám thần kinh – tâm thần lâm sàng kỹ lưỡng
- Chụp MRI não: có thể thấy tổn thương ở thùy thái dương, vùng hệ viền
- Xét nghiệm dịch não tủy (chọc dò tủy sống): tìm tế bào viêm
- Xét nghiệm kháng thể đặc hiệu trong máu và dịch não tủy
- Xét nghiệm tìm u tiềm ẩn: siêu âm, CT ngực – bụng – chậu
Chẩn đoán sớm và điều trị đúng có thể cứu sống người bệnh và phục hồi chức năng tốt.
- Điều trị viêm não tự miễn
✅ Giai đoạn cấp tính:
- Methylprednisolone liều cao tĩnh mạch (3–5 ngày)
- Truyền IVIG hoặc lọc huyết tương (plasmapheresis) nếu cần
✅ Điều trị duy trì – phòng ngừa tái phát:
- Thuốc ức chế miễn dịch dài hạn: Rituximab, Cyclophosphamide, Azathioprine...
✅ Nếu có khối u: Phẫu thuật cắt bỏ khối u càng sớm càng tốt
✅ Hỗ trợ triệu chứng:
- Kiểm soát cơn động kinh, điều chỉnh hành vi, chống lo âu, chống loạn thần
- Phục hồi chức năng sau viêm não tự miễn
- Vật lý trị liệu: phục hồi vận động, giảm co cứng, tăng phối hợp
- Hoạt động trị liệu: phục hồi sinh hoạt cá nhân, kỹ năng sống
- Ngôn ngữ trị liệu: tập phục hồi nói, giao tiếp, nuốt
- Phục hồi nhận thức: tập trí nhớ, chú ý, định hướng
- Tâm lý trị liệu: hỗ trợ phục hồi cảm xúc, kiểm soát hành vi
- Tiên lượng và theo dõi lâu dài
- Khoảng 70–80% bệnh nhân phục hồi tốt nếu điều trị sớm và đúng cách
- Một số bệnh nhân có thể để lại di chứng: giảm trí nhớ nhẹ, rối loạn cảm xúc, yếu liệt nhẹ
- Cần theo dõi chặt chẽ trong 1–2 năm đầu, phòng tái phát
- Tái khám định kỳ MRI, xét nghiệm miễn dịch, kiểm soát động kinh nếu có
- Lời khuyên cho người bệnh và gia đình
✅ Điều trị và phục hồi chức năng càng sớm càng tốt
✅ Tuân thủ thuốc ức chế miễn dịch đủ thời gian bác sĩ chỉ định
✅ Tập luyện phục hồi chức năng mỗi ngày
✅ Tạo môi trường sống an toàn, nhiều hỗ trợ về tâm lý
✅ Giữ liên lạc chặt chẽ với bác sĩ thần kinh và phục hồi chức năng